Ranger 2.2L XLS AT 4×2

Giá: 685.000.000 VNĐ

  • Giá giảm: Liên hệ (0949.868.039)
  • Năm sản xuất: 2017
  • Nước sản xuất: Nhập khẩu Thái Lan.
  • Bảo hành: 100.000 KM hoặc 3 năm (Tùy điều kiện nào đến trước).
  • Khuyến mãi:
  • Tặng thêm:
+ Loại cabin / Cab Style Cabin kép / Double cab
Động cơ / Engine
+ Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, trục cam kép, làm mát khí nạp / Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC, with Intercooler
+ Dung tích xy lanh / Displacement (cc) 2198
+ Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 86 x 94.6
+ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Maximum power (PS/rpm) 150 / 3700
+ Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)  Maximum Torque (Nm/rpm)  375 / 1500 – 2500
+ Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 3
+ Hệ thống truyền động / Power train Một cầu chủ động / 4×2
+ Gài cầu điện / Shift-on-fly Không / No
+ Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking diffirential Không / No
+ Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6-speed AT
+ Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thuỷ lực với lò xo đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
+ Trợ lực lái / Power Steering Trợ lực lái thủy lực / HPAS
+ Khả năng lội nước / Water wading (mm) 800
Kích thước và trọng lượng / Dimensions & Weight
+ Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1815
+ Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 200
+ Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
+ Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
+ Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3200
+ Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 1948
+ Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) 927
+ Góc thoát sau (độ) / Depature Angle (degrees) 20.3 – 20.9
+ Kích thước thùng hàng (dài x rộng x cao) / Cargo box dimension (L x W x H) 1540 x 1560 / 1150 x 450
+ Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80 lít / 80 litters
Hệ thống treo / Suspension system
+ Trước / Front Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent springs & tubular double acting shock absorbers
+ Sau / Rear Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake System
+ Hệ thống phanh trước-sau / Brakes: Front-Rear Đĩa – Tang trống / Disc – Drum
+ Lốp / Tyres 255/70R16
+ Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16″ / Alloy 16″
Trang thiết bị an toàn / Safety features
+ Túi khí phía trước / Front dual airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbag
+ Túi khí bên cho người lái và hành khách phía trước / Side airbags Không / No
+ Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain airbags Không / No
+ Camera lùi / Rear View Camera Không / No
+ Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Không / No
+ Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / Yes
+ Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) Không / No
+ Hệ thống Kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) Không / No
+ Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) Không / No
+ Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assists Không / No
+ Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assists Không / No
+ Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / Yes
+ Hệ thống Cảnh báo chuyển làn & Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA & LWA Không / No
+ Hệ thống Cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation Không / No
+ Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / No
+ Hệ thống chống trộm / Anti Theft System Không / No
+ Cụm đèn pha phía trước / Headlamp Halogen
+ Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Không / No
+ Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / No
+ Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / Yes
+ Tay nắm cửa ngoài mạ Crom / Chrome Outer Door Handles Màu đen / Black self
+ Gương chiếu hậu / Outer door mirror Có điều chỉnh điện / Power adjust
+ Gương chiếu hậu mạ Crom / Chrome Exterior Rear View Mirrors Cùng màu thân xe / Body color
+ Bộ trang bị thể thao Wildtrak Không / No
+ Nắp thùng cuộn bằng hợp kim nhôm cao cấp / Roller Shufter Không / No
+ Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Chỉnh tay / Manual
+ Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ / Cloth
+ Tay lái / Steering Wheel Thường / Base
+ Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6-way manual
+ Ghế sau / Rear Seat Row  Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests
+ Gương chiếu hậu trong / Internal Mirror  Chỉnh tay 2 chế độ ngày đêm / Interior Mirrors Manual
+ Cửa kính điều khiển điện / Power Window  Có / Yes
+ Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / Yes
+ Hệ thống âm thanh / Audio System  AM/FM, CD 1 đĩa (1 disc CD), MP3, Ipod, & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
+ Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Điều khiển giọng nói SYNC / Voice Control SYNC
+ Màn hình hiển thị đa thông tin / Multifunction Display Màn hình LED chữ xanh / Dot matrix
+ Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel
+ Ổ nguồn 230V / 230V Outlet  Không / No
TOP