Transit Luxury

Giá: 919.000.000 VNĐ

  • Giá giảm: Liên hệ (0949.868.039)
  • Năm sản xuất: 2018
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Bảo hành: 100.000 KM hoặc 3 năm (Tùy điều kiện nào đến trước).
  • Khuyến mãi:
  • Tặng thêm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS

Động cơ / Engine
+ Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.4L TDCi, trục cam kép, làm mát khí nạp / Turbo Diesel 2.4L TDCi, DOHC, with Intercooler
+ Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng / I4
+ Dung tích xy lanh / Displacement (cc) 2402
+ Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) 89.9 x 94.6
+ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Maximum power (PS/rpm) 138 / 3500
+ Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)  Maximum Torque (Nm/rpm)  375 / 2000
+ Hộp số / Transmission 6 số tay / 6 speed manual transmission
+ Ly hợp / Cluth Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực / Single dry plate, hydraulic actived
Kích thước tiêu chuẩn / Dimensions
+ Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5780 x 2000 x 2360
+ Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) 1740
+ Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) 1704
+ Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) 165
+ Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3750
+ Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6650
+ Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) 3730
+ Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) 2455
Hệ thống giảm xóc / Suspension 
+ Trước / Front Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thuỷ lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers
+ Sau / Rear Hệ thống treo phụ thuộc dùng lá nhíp với ống giảm chấn thuỷ lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers
+ Hệ thống phanh trước-sau / Brakes: Front-Rear Đĩa – Đĩa / Disc – Disc
+ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-Lock Brake System (ABS) Có / Yes
+ Trợ lực lái thuỷ lực / Hydraulic power steering Có / Yes
+ Lốp / Tyres 215/75R16
+ Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16″ / Alloy Wheel 16″
+ Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80 Lít / 80 Litters
+ Loại nhiên liệu sử dụng / Fuel type Dầu / Diesel
Trang thiết bị chính / Equipment
+ Hai túi khí phía trước / Front dual airbags Có / Yes
+ Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / Yes
+ Khoá nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / Yes
+ Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power window Có / Yes
+ Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power rear view mirror Có / Yes
+ Khoá cửa điện trung tâm / Power door lock Có / Yes
+ Đèn sương mù / Front fog lamp Có / Yes
+ Đèn phanh sau lắp cao Có/ Yes
+ Vật liệu ghế / Seat material Da cao cấp / Leather
+ Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Có / Yes
+ Tựa đầu các ghế / Head rests Có / Yes
+ Chắn bùn trước sau / Front & rear mud flaps Có / Yes
+ Bậc lên xuống cửa trượt / Side step Có / Yes
+ Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / Yes
+ Khoá cửa điều khiển từ xa Có / Yes
+ Các hầng ghế (2,3,4) ngả được / Reclining seat rows 2,3,4 Có / Yes
+ Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay / Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / Yes
+ Điều hoà nhiệt độ / Air conditioning Hai dàn lạnh / Dual air condition
+ Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1 disc CD), 4 loa (4 speakers)
+ Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO Stage 2
TOP